Cách ly nền
Định nghĩa
Kỹ thuật kỹ thuật địa chấn tách rời tòa nhà khỏi chuyển động mặt đất bằng cách sử dụng các ổ đỡ linh hoạt tại nền móng. Giảm lực truyền đến kết cấu xuống 75-90%.
Ví dụ
Tòa thị chính San Francisco sử dụng 530 bộ cách ly nền để bảo vệ chống động đất.
Thuật ngữ liên quan
Hướng dẫn liên quan
Cách ly Cơ sở Được Giải thích: Tòa nhà Trên Ổ đỡ
Base isolation decouples buildings from ground shaking using rubber bearings. Learn how this technology protects hospitals, bridges, and homes.
Tòa nhà Chọc trời và Động đất: Kỳ công Kỹ thuật
Skyscrapers use advanced engineering to withstand earthquakes. Learn how tall buildings resist seismic forces with dampers and flexible design.
Cách Cầu Sống Sót Động đất
Bridge earthquake engineering prevents catastrophic collapses. Learn about seismic isolation bearings, ductile columns, and retrofit strategies.
Thiết kế Bệnh viện Cho Khả năng Chống Động đất
Hospitals must remain operational after earthquakes. Learn about special seismic design requirements for medical facilities.
Động đất Kobe 1995: Lệnh thức tỉnh của Nhật Bản
The 1995 M6.9 Kobe earthquake exposed critical flaws in Japan's earthquake preparedness, killing 6,400 and transforming building codes.
Tòa nhà Có Pancake Trong Mọi Động đất không?
Pancake collapse is dramatic but specific to certain building types. Learn which structures are vulnerable and how modern codes prevent collapse.
Rủi ro Động đất Ở Nhật Bản: Quốc gia Sẵn sàng Nhất
Japan experiences 1,500+ earthquakes yearly. Learn how the world's most earthquake-prepared nation protects its people with technology and building codes.
Vành Đai Lửa: Tại sao Mép Thái Bình Dương Rung chuyển
90% of earthquakes occur around the Ring of Fire. Explore this 40,000 km horseshoe of volcanic and seismic activity.
Công nghệ Tòa nhà Thông minh Cho Khả năng Chống Động đất
Smart buildings use sensors and active systems to resist earthquakes. Learn about base isolation, active damping, and structural health monitoring.
Nghiên cứu điển hình liên quan
Công cụ liên quan
Câu Hỏi Thường Gặp
Tâm chấn là điểm trên bề mặt Trái Đất ngay phía trên chấn tiêu (tiêu điểm) nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó thường được báo cáo dưới dạng tọa độ vĩ độ và kinh độ. Rung chấn mạnh nhất thường xảy ra gần tâm chấn, mặc dù điều kiện đất và hình học đứt gãy địa phương có thể dịch chuyển vùng thiệt hại tối đa.
Máy đo địa chấn (hay máy ghi địa chấn) là thiết bị phát hiện và ghi lại chuyển động mặt đất do sóng địa chấn gây ra. Máy đo địa chấn dải rộng hiện đại có thể phát hiện chuyển động nhỏ hơn độ rộng của nguyên tử. Mạng lưới máy đo địa chấn trên toàn thế giới cho phép các nhà khoa học định vị động đất và xác định độ lớn trong vài phút.
Sóng P (sóng sơ cấp) là sóng nén truyền nhanh nhất qua đá, đến trạm địa chấn đầu tiên. Sóng S (sóng thứ cấp) là sóng cắt đến sau nhưng gây rung chấn mạnh hơn. Sóng P truyền qua chất rắn, lỏng và khí; sóng S chỉ truyền qua chất rắn. Sự chênh lệch thời gian giữa chúng giúp xác định khoảng cách đến tâm động đất.
Chấn tiêu (hay tiêu điểm) là điểm bên trong Trái Đất nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó được mô tả bằng vĩ độ, kinh độ và độ sâu. Khoảng cách thẳng đứng giữa chấn tiêu và bề mặt ngay phía trên là độ sâu động đất, ảnh hưởng mạnh đến cách động đất được cảm nhận trên bề mặt.
Địa chấn học là ngành khoa học nghiên cứu động đất và sự lan truyền sóng địa chấn qua Trái Đất. Nó bao gồm phát hiện, định vị và đặc trưng hóa động đất; cấu trúc bên trong Trái Đất; đánh giá nguy hiểm địa chấn; và kỹ thuật động đất. Các nhà địa chấn học sử dụng dữ liệu từ mạng lưới máy đo địa chấn toàn cầu để nghiên cứu các hiện tượng này.