Sóng S (Sóng Thứ cấp)
Định nghĩa
Sóng địa chấn làm dịch chuyển đá vuông góc với hướng truyền, đến sau sóng P. Sóng S không thể truyền qua chất lỏng, điều này chứng minh lõi ngoài Trái Đất là chất lỏng.
Ví dụ
Vùng bóng sóng S vượt quá 104° giúp các nhà khoa học khám phá lõi ngoài lỏng của Trái Đất.
Thuật ngữ liên quan
Hướng dẫn liên quan
Sóng P và Sóng S: Cách Sóng Địa chấn Di chuyển
Learn how P-waves and S-waves travel through Earth, why P-waves arrive first, and how scientists use them to locate earthquakes.
Sóng Bề mặt: Sóng Yêu và Sóng Rayleigh Được Giải thích
Surface waves cause the most earthquake damage. Understand how Love waves and Rayleigh waves move and why they're so destructive.
Tâm chấn so với Chân rung: Sự khác biệt là gì?
The epicenter is on the surface; the hypocenter is underground. Learn how scientists locate both and why the distinction matters for safety.
Rủi ro Động đất Ở Nhật Bản: Quốc gia Sẵn sàng Nhất
Japan experiences 1,500+ earthquakes yearly. Learn how the world's most earthquake-prepared nation protects its people with technology and building codes.
Cảnh báo Sớm Động đất: Những Giây Quan trọng Đó
Even 10 seconds of earthquake early warning saves lives. Learn how automated systems use those critical seconds to protect people and infrastructure.
Cách Hoạt động Máy ghi địa chấn: Từ Tương tự đến Kỹ thuật số
Seismographs detect ground motion as small as a nanometer. Learn the mechanics from Milne's pendulum to modern broadband sensors.
Giải thích Mạng Đo địa chấn Toàn cầu
150+ stations monitor every earthquake on Earth. Learn how the GSN works and why it's essential for global seismic safety.
Hệ thống Cảnh báo Sớm Động đất: Cách Hoạt động
Earthquake early warning provides seconds of life-saving alert. Learn how ShakeAlert, SASMEX, and Japan's system detect quakes.
Cách Ứng dụng Cảnh báo Sớm Động đất Hoạt động
Earthquake early warning apps can give you seconds of warning before shaking arrives. Learn how ShakeAlert and MyShake work.
Cách Đọc Biểu đồ Địa chấn
Seismograms record the ground motion of earthquakes. Learn to identify P-waves, S-waves, surface waves, and extract earthquake information.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tâm chấn là điểm trên bề mặt Trái Đất ngay phía trên chấn tiêu (tiêu điểm) nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó thường được báo cáo dưới dạng tọa độ vĩ độ và kinh độ. Rung chấn mạnh nhất thường xảy ra gần tâm chấn, mặc dù điều kiện đất và hình học đứt gãy địa phương có thể dịch chuyển vùng thiệt hại tối đa.
Máy đo địa chấn (hay máy ghi địa chấn) là thiết bị phát hiện và ghi lại chuyển động mặt đất do sóng địa chấn gây ra. Máy đo địa chấn dải rộng hiện đại có thể phát hiện chuyển động nhỏ hơn độ rộng của nguyên tử. Mạng lưới máy đo địa chấn trên toàn thế giới cho phép các nhà khoa học định vị động đất và xác định độ lớn trong vài phút.
Sóng P (sóng sơ cấp) là sóng nén truyền nhanh nhất qua đá, đến trạm địa chấn đầu tiên. Sóng S (sóng thứ cấp) là sóng cắt đến sau nhưng gây rung chấn mạnh hơn. Sóng P truyền qua chất rắn, lỏng và khí; sóng S chỉ truyền qua chất rắn. Sự chênh lệch thời gian giữa chúng giúp xác định khoảng cách đến tâm động đất.
Chấn tiêu (hay tiêu điểm) là điểm bên trong Trái Đất nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó được mô tả bằng vĩ độ, kinh độ và độ sâu. Khoảng cách thẳng đứng giữa chấn tiêu và bề mặt ngay phía trên là độ sâu động đất, ảnh hưởng mạnh đến cách động đất được cảm nhận trên bề mặt.
Địa chấn học là ngành khoa học nghiên cứu động đất và sự lan truyền sóng địa chấn qua Trái Đất. Nó bao gồm phát hiện, định vị và đặc trưng hóa động đất; cấu trúc bên trong Trái Đất; đánh giá nguy hiểm địa chấn; và kỹ thuật động đất. Các nhà địa chấn học sử dụng dữ liệu từ mạng lưới máy đo địa chấn toàn cầu để nghiên cứu các hiện tượng này.