Chuyển đến nội dung chính
Ứng Phó Khẩn Cấp Tầm quan trọng: 4/5

Tìm kiếm và Cứu nạn (SAR)

Định nghĩa

Các nỗ lực có tổ chức để định vị và giải thoát những người sống sót bị mắc kẹt trong các công trình đổ sập sau động đất. 72 giờ đầu tiên là cửa sổ thời gian quan trọng để tìm thấy người sống sót còn sống.

Ví dụ

Các đội SAR quốc tế đã cứu được người sống sót khỏi đống đổ nát đến 14 ngày sau trận động đất Thổ Nhĩ Kỳ năm 2023.

Hướng dẫn liên quan

Thang Mercalli Được Chỉnh sửa: Đo lường những gì bạn cảm thấy

The Modified Mercalli Intensity scale rates earthquake effects from I (not felt) to XII (total destruction). Learn what each level means.

Kiến Thức Cơ Bản Về Động Đất

Động đất và Sóng thần Tohoku 2011: Phân tích Hoàn chỉnh

The 2011 M9.1 Tohoku earthquake triggered a devastating tsunami and nuclear disaster. A comprehensive analysis of one of history's worst earthquakes.

Sự kiện lịch sử

Động đất Haiti 2010: Thảm họa và Phản ứng

The 2010 M7.0 Haiti earthquake killed over 200,000 people. Learn why the devastation was so extreme and the lessons for earthquake preparedness.

Sự kiện lịch sử

Động đất Kobe 1995: Lệnh thức tỉnh của Nhật Bản

The 1995 M6.9 Kobe earthquake exposed critical flaws in Japan's earthquake preparedness, killing 6,400 and transforming building codes.

Sự kiện lịch sử

Động đất Nepal 2015: Động đất Gorkha

The 2015 M7.8 Nepal earthquake devastated Kathmandu and triggered avalanches on Everest. A study in building vulnerability and international response.

Sự kiện lịch sử

Động đất Thổ Nhĩ Kỳ-Syria 2023: Thảm họa Kép

Two devastating earthquakes within hours killed over 50,000 in Turkey and Syria. The most destructive earthquake disaster of the 2020s.

Sự kiện lịch sử

Sau Động đất: 72 Giờ Đầu tiên của Bạn

The first 72 hours after an earthquake are critical. Learn the step-by-step actions for safety, communication, shelter, and recovery.

Chuẩn Bị Khẩn Cấp

Cách Tìm kiếm Và Cứu nạn Hoạt động Sau Động đất

Search and rescue teams race against the 72-hour survival window. Learn how urban search and rescue operates after earthquake disasters.

Ứng Phó Thảm Họa

72 Giờ Đầu tiên: Lịch biểu Phản ứng Khẩn cấp

The first 72 hours after an earthquake determine survival outcomes. Learn the emergency response timeline from initial shaking to organized relief.

Ứng Phó Thảm Họa

Đội phản ứng Khẩn cấp Cộng đồng (CERT)

CERT trains civilians to help their communities after earthquakes. Learn how to join, what training involves, and why CERT matters.

Ứng Phó Thảm Họa

Câu Hỏi Thường Gặp

Tâm chấn là điểm trên bề mặt Trái Đất ngay phía trên chấn tiêu (tiêu điểm) nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó thường được báo cáo dưới dạng tọa độ vĩ độ và kinh độ. Rung chấn mạnh nhất thường xảy ra gần tâm chấn, mặc dù điều kiện đất và hình học đứt gãy địa phương có thể dịch chuyển vùng thiệt hại tối đa.

Máy đo địa chấn (hay máy ghi địa chấn) là thiết bị phát hiện và ghi lại chuyển động mặt đất do sóng địa chấn gây ra. Máy đo địa chấn dải rộng hiện đại có thể phát hiện chuyển động nhỏ hơn độ rộng của nguyên tử. Mạng lưới máy đo địa chấn trên toàn thế giới cho phép các nhà khoa học định vị động đất và xác định độ lớn trong vài phút.

Sóng P (sóng sơ cấp) là sóng nén truyền nhanh nhất qua đá, đến trạm địa chấn đầu tiên. Sóng S (sóng thứ cấp) là sóng cắt đến sau nhưng gây rung chấn mạnh hơn. Sóng P truyền qua chất rắn, lỏng và khí; sóng S chỉ truyền qua chất rắn. Sự chênh lệch thời gian giữa chúng giúp xác định khoảng cách đến tâm động đất.

Chấn tiêu (hay tiêu điểm) là điểm bên trong Trái Đất nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó được mô tả bằng vĩ độ, kinh độ và độ sâu. Khoảng cách thẳng đứng giữa chấn tiêu và bề mặt ngay phía trên là độ sâu động đất, ảnh hưởng mạnh đến cách động đất được cảm nhận trên bề mặt.

Địa chấn học là ngành khoa học nghiên cứu động đất và sự lan truyền sóng địa chấn qua Trái Đất. Nó bao gồm phát hiện, định vị và đặc trưng hóa động đất; cấu trúc bên trong Trái Đất; đánh giá nguy hiểm địa chấn; và kỹ thuật động đất. Các nhà địa chấn học sử dụng dữ liệu từ mạng lưới máy đo địa chấn toàn cầu để nghiên cứu các hiện tượng này.