USGS (Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ)
Định nghĩa
Cơ quan chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm chính về giám sát động đất, vận hành Trung tâm Thông tin Động đất Quốc gia và công bố dữ liệu động đất thời gian thực trên toàn thế giới.
Ví dụ
USGS xác định vị trí khoảng 20.000 trận động đất mỗi năm, tức khoảng 55 trận mỗi ngày.
Thuật ngữ liên quan
Hướng dẫn liên quan
Thang Richter được giải thích: Lịch sử, Công thức và Giới hạn
Discover the history of the Richter scale, how Charles Richter created it in 1935, and why scientists now prefer the moment magnitude scale.
Tìm hiểu Thang Độ Lệch Thời điểm
The moment magnitude scale (Mw) is the modern gold standard for measuring earthquakes. Learn how it works and why it replaced the Richter scale.
Thang Mercalli Được Chỉnh sửa: Đo lường những gì bạn cảm thấy
The Modified Mercalli Intensity scale rates earthquake effects from I (not felt) to XII (total destruction). Learn what each level means.
Tâm chấn so với Chân rung: Sự khác biệt là gì?
The epicenter is on the surface; the hypocenter is underground. Learn how scientists locate both and why the distinction matters for safety.
Tần số Động đất: Chúng xảy ra bao thường xuyên?
About 500,000 earthquakes occur yearly, but only 100 cause damage. Learn the frequency-magnitude relationship and why big quakes are rare.
Động đất và Sóng thần Tohoku 2011: Phân tích Hoàn chỉnh
The 2011 M9.1 Tohoku earthquake triggered a devastating tsunami and nuclear disaster. A comprehensive analysis of one of history's worst earthquakes.
Động đất Haiti 2010: Thảm họa và Phản ứng
The 2010 M7.0 Haiti earthquake killed over 200,000 people. Learn why the devastation was so extreme and the lessons for earthquake preparedness.
Động đất Thổ Nhĩ Kỳ-Syria 2023: Thảm họa Kép
Two devastating earthquakes within hours killed over 50,000 in Turkey and Syria. The most destructive earthquake disaster of the 2020s.
Cách Tìm kiếm Và Cứu nạn Hoạt động Sau Động đất
Search and rescue teams race against the 72-hour survival window. Learn how urban search and rescue operates after earthquake disasters.
72 Giờ Đầu tiên: Lịch biểu Phản ứng Khẩn cấp
The first 72 hours after an earthquake determine survival outcomes. Learn the emergency response timeline from initial shaking to organized relief.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tâm chấn là điểm trên bề mặt Trái Đất ngay phía trên chấn tiêu (tiêu điểm) nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó thường được báo cáo dưới dạng tọa độ vĩ độ và kinh độ. Rung chấn mạnh nhất thường xảy ra gần tâm chấn, mặc dù điều kiện đất và hình học đứt gãy địa phương có thể dịch chuyển vùng thiệt hại tối đa.
Máy đo địa chấn (hay máy ghi địa chấn) là thiết bị phát hiện và ghi lại chuyển động mặt đất do sóng địa chấn gây ra. Máy đo địa chấn dải rộng hiện đại có thể phát hiện chuyển động nhỏ hơn độ rộng của nguyên tử. Mạng lưới máy đo địa chấn trên toàn thế giới cho phép các nhà khoa học định vị động đất và xác định độ lớn trong vài phút.
Sóng P (sóng sơ cấp) là sóng nén truyền nhanh nhất qua đá, đến trạm địa chấn đầu tiên. Sóng S (sóng thứ cấp) là sóng cắt đến sau nhưng gây rung chấn mạnh hơn. Sóng P truyền qua chất rắn, lỏng và khí; sóng S chỉ truyền qua chất rắn. Sự chênh lệch thời gian giữa chúng giúp xác định khoảng cách đến tâm động đất.
Chấn tiêu (hay tiêu điểm) là điểm bên trong Trái Đất nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó được mô tả bằng vĩ độ, kinh độ và độ sâu. Khoảng cách thẳng đứng giữa chấn tiêu và bề mặt ngay phía trên là độ sâu động đất, ảnh hưởng mạnh đến cách động đất được cảm nhận trên bề mặt.
Địa chấn học là ngành khoa học nghiên cứu động đất và sự lan truyền sóng địa chấn qua Trái Đất. Nó bao gồm phát hiện, định vị và đặc trưng hóa động đất; cấu trúc bên trong Trái Đất; đánh giá nguy hiểm địa chấn; và kỹ thuật động đất. Các nhà địa chấn học sử dụng dữ liệu từ mạng lưới máy đo địa chấn toàn cầu để nghiên cứu các hiện tượng này.