ShakeMap
Định nghĩa
Sản phẩm của USGS hiển thị phân bố cường độ rung chấn sau động đất. Kết hợp dữ liệu máy địa chấn, mô hình chuyển động mặt đất và báo cáo 'Bạn Có Cảm Nhận Không?'.
Ví dụ
ShakeMap cho trận động đất Thổ Nhĩ Kỳ năm 2023 cho thấy MMI IX+ gần vùng đứt gãy.
Thuật ngữ liên quan
Hướng dẫn liên quan
Cách đo lường động đất: Cường độ so với Mức độ
Understand the critical difference between earthquake magnitude (energy released) and intensity (shaking felt), and why both measurements matter.
Thang Mercalli Được Chỉnh sửa: Đo lường những gì bạn cảm thấy
The Modified Mercalli Intensity scale rates earthquake effects from I (not felt) to XII (total destruction). Learn what each level means.
Động đất Haiti 2010: Thảm họa và Phản ứng
The 2010 M7.0 Haiti earthquake killed over 200,000 people. Learn why the devastation was so extreme and the lessons for earthquake preparedness.
Động đất Thổ Nhĩ Kỳ-Syria 2023: Thảm họa Kép
Two devastating earthquakes within hours killed over 50,000 in Turkey and Syria. The most destructive earthquake disaster of the 2020s.
Động đất Loma Prieta 1989: Động đất World Series
The 1989 M6.9 Loma Prieta earthquake struck during the World Series, collapsing freeways and exposing soft-story building dangers.
Cách Tìm kiếm Và Cứu nạn Hoạt động Sau Động đất
Search and rescue teams race against the 72-hour survival window. Learn how urban search and rescue operates after earthquake disasters.
Cách Chính phủ Đánh giá Thiệt hại Động đất
Post-earthquake damage assessment uses rapid visual screening and detailed inspections. Learn how buildings get tagged green, yellow, or red.
Giải thích Mạng Đo địa chấn Toàn cầu
150+ stations monitor every earthquake on Earth. Learn how the GSN works and why it's essential for global seismic safety.
Hệ thống Cảnh báo Sớm Động đất: Cách Hoạt động
Earthquake early warning provides seconds of life-saving alert. Learn how ShakeAlert, SASMEX, and Japan's system detect quakes.
Hiểu ShakeMap: Cường độ Theo thời gian Thực
ShakeMap shows earthquake shaking intensity within minutes. Learn how to read these maps and what they reveal about ground motion.
Nghiên cứu điển hình liên quan
Công cụ liên quan
Câu Hỏi Thường Gặp
Tâm chấn là điểm trên bề mặt Trái Đất ngay phía trên chấn tiêu (tiêu điểm) nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó thường được báo cáo dưới dạng tọa độ vĩ độ và kinh độ. Rung chấn mạnh nhất thường xảy ra gần tâm chấn, mặc dù điều kiện đất và hình học đứt gãy địa phương có thể dịch chuyển vùng thiệt hại tối đa.
Máy đo địa chấn (hay máy ghi địa chấn) là thiết bị phát hiện và ghi lại chuyển động mặt đất do sóng địa chấn gây ra. Máy đo địa chấn dải rộng hiện đại có thể phát hiện chuyển động nhỏ hơn độ rộng của nguyên tử. Mạng lưới máy đo địa chấn trên toàn thế giới cho phép các nhà khoa học định vị động đất và xác định độ lớn trong vài phút.
Sóng P (sóng sơ cấp) là sóng nén truyền nhanh nhất qua đá, đến trạm địa chấn đầu tiên. Sóng S (sóng thứ cấp) là sóng cắt đến sau nhưng gây rung chấn mạnh hơn. Sóng P truyền qua chất rắn, lỏng và khí; sóng S chỉ truyền qua chất rắn. Sự chênh lệch thời gian giữa chúng giúp xác định khoảng cách đến tâm động đất.
Chấn tiêu (hay tiêu điểm) là điểm bên trong Trái Đất nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó được mô tả bằng vĩ độ, kinh độ và độ sâu. Khoảng cách thẳng đứng giữa chấn tiêu và bề mặt ngay phía trên là độ sâu động đất, ảnh hưởng mạnh đến cách động đất được cảm nhận trên bề mặt.
Địa chấn học là ngành khoa học nghiên cứu động đất và sự lan truyền sóng địa chấn qua Trái Đất. Nó bao gồm phát hiện, định vị và đặc trưng hóa động đất; cấu trúc bên trong Trái Đất; đánh giá nguy hiểm địa chấn; và kỹ thuật động đất. Các nhà địa chấn học sử dụng dữ liệu từ mạng lưới máy đo địa chấn toàn cầu để nghiên cứu các hiện tượng này.