Tốc độ trượt
Định nghĩa
Tốc độ dịch chuyển trung bình dọc theo đứt gãy, thường đo bằng milimet mỗi năm. Tốc độ trượt cao hơn thường chỉ ra tần suất động đất cao hơn và nguy cơ cao hơn.
Ví dụ
Đứt gãy San Andreas có tốc độ trượt khoảng 33-37 mm/năm.
Thuật ngữ liên quan
Hướng dẫn liên quan
Động đất Có xảy ra Thường xuyên Hơn không?
It seems like earthquakes are increasing, but improved detection explains the trend. Learn what the data actually shows about earthquake frequency.
Đứt gãy Alpine Của New Zealand: Quá hạn Cho Động đất Lớn
New Zealand's Alpine Fault has a 75% chance of rupturing within 50 years. Learn about this locked fault and its potential M8+ earthquake.
Đứt Gãy Biến đổi: Khi Mảng Trượt qua Nhau
Transform faults like the San Andreas produce major earthquakes. Learn how horizontal plate motion creates destructive seismicity.
Đối lưu Dạn: Động cơ Nhiệt Thúc đẩy Chuyển động Mảng
Earth's mantle circulates like a slow-motion boiler, driving tectonic plates. Learn how heat from the core powers earthquakes.
GPS và Động đất: Đo lường Biến dạng Mặt đất
GPS stations track millimeter-scale crustal movements revealing how strain builds on faults between earthquakes.
Cổ địa chấn: Đọc Lịch sử Động đất Trong Đá
Prehistoric earthquakes left geological evidence. Learn how scientists dig trenches across faults to read thousands of years of seismic history.
Cách Trạm GPS Theo dõi Chuyển động Mảng Kiến tạo
GPS stations measure plate movements of millimeters per year. Learn how this technology reveals fault strain and earthquake hazard.
Công cụ Phân tích Nguy hiểm Địa chấn Xác suất
PSHA tools calculate earthquake probabilities for any location. Learn how hazard maps are made and what they mean for your area.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tâm chấn là điểm trên bề mặt Trái Đất ngay phía trên chấn tiêu (tiêu điểm) nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó thường được báo cáo dưới dạng tọa độ vĩ độ và kinh độ. Rung chấn mạnh nhất thường xảy ra gần tâm chấn, mặc dù điều kiện đất và hình học đứt gãy địa phương có thể dịch chuyển vùng thiệt hại tối đa.
Máy đo địa chấn (hay máy ghi địa chấn) là thiết bị phát hiện và ghi lại chuyển động mặt đất do sóng địa chấn gây ra. Máy đo địa chấn dải rộng hiện đại có thể phát hiện chuyển động nhỏ hơn độ rộng của nguyên tử. Mạng lưới máy đo địa chấn trên toàn thế giới cho phép các nhà khoa học định vị động đất và xác định độ lớn trong vài phút.
Sóng P (sóng sơ cấp) là sóng nén truyền nhanh nhất qua đá, đến trạm địa chấn đầu tiên. Sóng S (sóng thứ cấp) là sóng cắt đến sau nhưng gây rung chấn mạnh hơn. Sóng P truyền qua chất rắn, lỏng và khí; sóng S chỉ truyền qua chất rắn. Sự chênh lệch thời gian giữa chúng giúp xác định khoảng cách đến tâm động đất.
Chấn tiêu (hay tiêu điểm) là điểm bên trong Trái Đất nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó được mô tả bằng vĩ độ, kinh độ và độ sâu. Khoảng cách thẳng đứng giữa chấn tiêu và bề mặt ngay phía trên là độ sâu động đất, ảnh hưởng mạnh đến cách động đất được cảm nhận trên bề mặt.
Địa chấn học là ngành khoa học nghiên cứu động đất và sự lan truyền sóng địa chấn qua Trái Đất. Nó bao gồm phát hiện, định vị và đặc trưng hóa động đất; cấu trúc bên trong Trái Đất; đánh giá nguy hiểm địa chấn; và kỹ thuật động đất. Các nhà địa chấn học sử dụng dữ liệu từ mạng lưới máy đo địa chấn toàn cầu để nghiên cứu các hiện tượng này.