Cường độ địa chấn
Định nghĩa
Thước đo độ mạnh của rung chấn tại một địa điểm cụ thể, được xác định bởi các hiệu ứng quan sát được đối với con người, công trình và môi trường tự nhiên. Giảm dần theo khoảng cách từ chấn tâm.
Ví dụ
Cường độ đạt cấp VIII gần đứt gãy nhưng chỉ cấp IV ở khoảng cách 100 km.
Thuật ngữ liên quan
Hướng dẫn liên quan
Động đất là gì? Hướng dẫn giới thiệu hoàn chỉnh
Learn what causes earthquakes, how they occur along fault lines, and why some regions experience more seismic activity than others.
Cách đo lường động đất: Cường độ so với Mức độ
Understand the critical difference between earthquake magnitude (energy released) and intensity (shaking felt), and why both measurements matter.
Thang Mercalli Được Chỉnh sửa: Đo lường những gì bạn cảm thấy
The Modified Mercalli Intensity scale rates earthquake effects from I (not felt) to XII (total destruction). Learn what each level means.
Tâm chấn so với Chân rung: Sự khác biệt là gì?
The epicenter is on the surface; the hypocenter is underground. Learn how scientists locate both and why the distinction matters for safety.
Độ sâu của Động đất: Nông, Trung bình và Sâu Chấn động
Earthquake depth dramatically affects damage. Learn the three depth categories, why shallow quakes are deadliest, and what deep earthquakes reveal.
Danh sách kiểm tra Chuẩn bị Động đất Hoàn chỉnh
A comprehensive, step-by-step earthquake preparedness checklist covering supplies, home safety, communication plans, and financial protection.
Phải Làm Gì Trong Động đất: An toàn Ngoài Trời
Outdoor earthquake safety differs from indoor. Learn what to do if you're driving, walking, near buildings, at the beach, or in the mountains.
Cách Chính phủ Đánh giá Thiệt hại Động đất
Post-earthquake damage assessment uses rapid visual screening and detailed inspections. Learn how buildings get tagged green, yellow, or red.
Cách Sử dụng Bản đồ Động đất USGS
The USGS earthquake map shows every detected earthquake in near-real time. Learn how to read it, filter data, and understand earthquake feeds.
Hiểu ShakeMap: Cường độ Theo thời gian Thực
ShakeMap shows earthquake shaking intensity within minutes. Learn how to read these maps and what they reveal about ground motion.
Nghiên cứu điển hình liên quan
Động đất Tangshan 1976: Động đất Chết chóc Nhất Của Thế kỷ 20
The deadliest earthquake of the 20th century, which destroyed 93% of an industrial city in seconds and exposed the limitations of earthquake prediction despite China's success at Haicheng one year earlier.
Động đất Ashgabat 1948: Thảm họa Xô viết Bị ẩn giấu Trong Nhiều Thập kỷ
The most concealed earthquake disaster in history, where the Soviet government classified the true death toll of 110,000 as a state secret for 40 years.
Động đất Kanto Lớn 1923: Khi Lửa Phá hủy Tokyo
The earthquake that proved fire -- not shaking -- is the primary killer in dense urban areas, with 38,000 people perishing in a single fire tornado.
Động đất Lisbon 1755: Thảm họa Làm rung chuyển Kỳ Minh Triết
The earthquake that launched both seismology as a science and modern emergency management, while simultaneously triggering a philosophical revolution.
Động đất Shaanxi 1556: Động đất Chết chóc Nhất Trong Lịch sử Nhân loại (830.000 Chết)
The deadliest earthquake in human history, killing 830,000 people -- primarily because the population lived in cave dwellings carved into loess cliffs that collapsed en masse during the shaking.
Công cụ liên quan
Câu Hỏi Thường Gặp
Tâm chấn là điểm trên bề mặt Trái Đất ngay phía trên chấn tiêu (tiêu điểm) nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó thường được báo cáo dưới dạng tọa độ vĩ độ và kinh độ. Rung chấn mạnh nhất thường xảy ra gần tâm chấn, mặc dù điều kiện đất và hình học đứt gãy địa phương có thể dịch chuyển vùng thiệt hại tối đa.
Máy đo địa chấn (hay máy ghi địa chấn) là thiết bị phát hiện và ghi lại chuyển động mặt đất do sóng địa chấn gây ra. Máy đo địa chấn dải rộng hiện đại có thể phát hiện chuyển động nhỏ hơn độ rộng của nguyên tử. Mạng lưới máy đo địa chấn trên toàn thế giới cho phép các nhà khoa học định vị động đất và xác định độ lớn trong vài phút.
Sóng P (sóng sơ cấp) là sóng nén truyền nhanh nhất qua đá, đến trạm địa chấn đầu tiên. Sóng S (sóng thứ cấp) là sóng cắt đến sau nhưng gây rung chấn mạnh hơn. Sóng P truyền qua chất rắn, lỏng và khí; sóng S chỉ truyền qua chất rắn. Sự chênh lệch thời gian giữa chúng giúp xác định khoảng cách đến tâm động đất.
Chấn tiêu (hay tiêu điểm) là điểm bên trong Trái Đất nơi vỡ đứt gãy bắt đầu. Nó được mô tả bằng vĩ độ, kinh độ và độ sâu. Khoảng cách thẳng đứng giữa chấn tiêu và bề mặt ngay phía trên là độ sâu động đất, ảnh hưởng mạnh đến cách động đất được cảm nhận trên bề mặt.
Địa chấn học là ngành khoa học nghiên cứu động đất và sự lan truyền sóng địa chấn qua Trái Đất. Nó bao gồm phát hiện, định vị và đặc trưng hóa động đất; cấu trúc bên trong Trái Đất; đánh giá nguy hiểm địa chấn; và kỹ thuật động đất. Các nhà địa chấn học sử dụng dữ liệu từ mạng lưới máy đo địa chấn toàn cầu để nghiên cứu các hiện tượng này.